YiWordsYiWords

lấy can đảm

壯膽

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lấy: sắc (高升) · can: ngang (平音) · đảm: hỏi (曲折升) ?

lấy can đảm 壯膽

詞義

常用搭配

lấy can đảm nói chuyện
壯著膽子說話
lấy can đảm thử
壯膽嘗試

例句

Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.
我得壯膽才敢說。
Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.
她壯著膽子去面試。

相關詞彙

常見問題

「壯膽」越南語怎麼說?
「壯膽」的越南語是 lấy can đảm。
lấy can đảm 是什麼意思?
lấy can đảm 的意思是「壯膽」(動詞)。壯膽,使自己有勇氣
lấy can đảm 怎麼發音?
lấy can đảm 有 3 個音節:lấy: sắc (高升) · can: ngang (平音) · đảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấy can đảm 常用嗎?
lấy can đảm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lấy can đảm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.(我得壯膽才敢說。);Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.(她壯著膽子去面試。)。

想讓「lấy can đảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始