YiWordsYiWords

xả (cảm xúc)

宣洩

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — xả: hỏi (曲折升) · (cảm: hỏi (曲折升) · xúc): sắc (高升) ?

xả (cảm xúc) 宣洩

詞義

常用搭配

xả giận
宣洩怒氣
xả stress
宣洩壓力

例句

Anh ấy cần xả cảm xúc sau khi căng thẳng.
他緊張後需要宣洩情緒。
Nhiều người chọn thể thao để xả stress.
很多人選擇運動來宣洩壓力。

相關詞彙

常見問題

「宣洩」越南語怎麼說?
「宣洩」的越南語是 xả (cảm xúc)。
xả (cảm xúc) 是什麼意思?
xả (cảm xúc) 的意思是「宣洩」(動詞)。宣洩,釋放情感
xả (cảm xúc) 怎麼發音?
xả (cảm xúc) 有 3 個音節:xả: hỏi (曲折升) · (cảm: hỏi (曲折升) · xúc): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xả (cảm xúc) 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cần xả cảm xúc sau khi căng thẳng.(他緊張後需要宣洩情緒。);Nhiều người chọn thể thao để xả stress.(很多人選擇運動來宣洩壓力。)。

想讓「xả (cảm xúc)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始