YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xã hội
xã hội
社會
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
社會
常用搭配
xã hội hiện đại
現代社會
xã hội phát triển
發達社會
例句
Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.
我們生活在現代社會。
Xã hội ngày càng tiến bộ.
社會越來越進步。
出現在這些詞條中
dân chủ
民主
tổ chức
組織
trách nhiệm
責任
văn minh
文明
hoạt động
活動
thân phận
身分
đức
德行
cám dỗ
誘惑
相關詞彙
bộ trưởng
部長
quốc tế
國際
nhân dân
人民
Liên Hợp Quốc
聯合國
ta
我
yêu thích
熱愛
常見問題
「社會」越南語怎麼說?
「社會」的越南語是 xã hội。
xã hội 是什麼意思?
xã hội 的意思是「社會」(名詞)。社會
xã hội 怎麼發音?
xã hội 有 2 個音節:xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xã hội 常用嗎?
xã hội 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.(我們生活在現代社會。);Xã hội ngày càng tiến bộ.(社會越來越進步。)。
想讓「xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store