YiWordsYiWords

xã hội

社會

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音) ?

xã hội 社會

詞義

常用搭配

xã hội hiện đại
現代社會
xã hội phát triển
發達社會

例句

Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.
我們生活在現代社會。
Xã hội ngày càng tiến bộ.
社會越來越進步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「社會」越南語怎麼說?
「社會」的越南語是 xã hội。
xã hội 是什麼意思?
xã hội 的意思是「社會」(名詞)。社會
xã hội 怎麼發音?
xã hội 有 2 個音節:xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xã hội 常用嗎?
xã hội 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sống trong xã hội hiện đại.(我們生活在現代社會。);Xã hội ngày càng tiến bộ.(社會越來越進步。)。

想讓「xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始