YiWordsYiWords

xấu hổ hóa giận

惱羞成怒

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — xấu: sắc (高升) · hổ: hỏi (曲折升) · hóa: sắc (高升) · giận: nặng (低短塞音) ?

xấu hổ hóa giận 惱羞成怒

詞義

常用搭配

xấu hổ hóa giận dữ
因羞愧而生氣
xấu hổ hóa giận với bạn bè
對朋友惱羞成怒

例句

Bị chê, cô ấy xấu hổ hóa giận.
被批評後,她惱羞成怒。
Anh ta xấu hổ hóa giận với tôi.
他對我惱羞成怒。

相關詞彙

常見問題

「惱羞成怒」越南語怎麼說?
「惱羞成怒」的越南語是 xấu hổ hóa giận。
xấu hổ hóa giận 是什麼意思?
xấu hổ hóa giận 的意思是「惱羞成怒」(動詞)。惱羞成怒,因羞愧而發怒
xấu hổ hóa giận 怎麼發音?
xấu hổ hóa giận 有 4 個音節:xấu: sắc (高升) · hổ: hỏi (曲折升) · hóa: sắc (高升) · giận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xấu hổ hóa giận 在句子裡怎麼用?
例如:Bị chê, cô ấy xấu hổ hóa giận.(被批評後,她惱羞成怒。);Anh ta xấu hổ hóa giận với tôi.(他對我惱羞成怒。)。

想讓「xấu hổ hóa giận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始