YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xấu xí
xấu xí
醜陋
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xấu: sắc (高升) · xí: sắc (高升)
?
詞義
醜陋,難看
常用搭配
gương mặt xấu xí
醜陋的臉
ngoại hình xấu xí
醜陋的外表
例句
Con chó này rất xấu xí.
這隻狗很醜。
Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.
她沒有我想像的那麼醜。
相關詞彙
khó tin
不可思議
hoàn cảnh
處境
kỳ cựu
資深
ngọn cây
樹梢
cánh hoa
花瓣
bọ ngựa
螳螂
常見問題
「醜陋」越南語怎麼說?
「醜陋」的越南語是 xấu xí。
xấu xí 是什麼意思?
xấu xí 的意思是「醜陋」(形容詞)。醜陋,難看
xấu xí 怎麼發音?
xấu xí 有 2 個音節:xấu: sắc (高升) · xí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xấu xí 常用嗎?
xấu xí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xấu xí 在句子裡怎麼用?
例如:Con chó này rất xấu xí.(這隻狗很醜。);Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.(她沒有我想像的那麼醜。)。
想讓「xấu xí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store