YiWordsYiWords

xấu xí

醜陋

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xấu: sắc (高升) · xí: sắc (高升) ?

xấu xí 醜陋

詞義

常用搭配

gương mặt xấu xí
醜陋的臉
ngoại hình xấu xí
醜陋的外表

例句

Con chó này rất xấu xí.
這隻狗很醜。
Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.
她沒有我想像的那麼醜。

相關詞彙

常見問題

「醜陋」越南語怎麼說?
「醜陋」的越南語是 xấu xí。
xấu xí 是什麼意思?
xấu xí 的意思是「醜陋」(形容詞)。醜陋,難看
xấu xí 怎麼發音?
xấu xí 有 2 個音節:xấu: sắc (高升) · xí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xấu xí 常用嗎?
xấu xí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xấu xí 在句子裡怎麼用?
例如:Con chó này rất xấu xí.(這隻狗很醜。);Cô ấy không xấu xí như tôi nghĩ.(她沒有我想像的那麼醜。)。

想讓「xấu xí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始