YiWordsYiWords

xây dựng lại

重建

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — xây: ngang (平音) · dựng: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音) ?

xây dựng lại 重建

詞義

常用搭配

xây dựng lại nhà cửa
重建房屋
xây dựng lại thành phố
重建城市

例句

Sau lũ, người dân xây dựng lại nhà cửa.
洪水後,人們重建了房屋。
Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.
戰爭後城市被重建。

相關詞彙

常見問題

「重建」越南語怎麼說?
「重建」的越南語是 xây dựng lại。
xây dựng lại 是什麼意思?
xây dựng lại 的意思是「重建」(動詞)。重新建設,重建
xây dựng lại 怎麼發音?
xây dựng lại 有 3 個音節:xây: ngang (平音) · dựng: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xây dựng lại 常用嗎?
xây dựng lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xây dựng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Sau lũ, người dân xây dựng lại nhà cửa.(洪水後,人們重建了房屋。);Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.(戰爭後城市被重建。)。

想讓「xây dựng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始