YiWordsYiWords

同拼寫詞:nonợ

nổ

爆炸

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — nổ: hỏi (曲折升) ?

nổ 爆炸

詞義

常用搭配

nổ bom
炸彈爆炸
nổ lớn
大爆炸

例句

Một chiếc xe đã nổ.
一輛車爆炸了。
Tiếng nổ vang lên rất to.
爆炸聲很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「爆炸」越南語怎麼說?
「爆炸」的越南語是 nổ。
nổ 是什麼意思?
nổ 的意思是「爆炸」(動詞)。爆炸,發生爆炸
nổ 怎麼發音?
nổ 有 1 個音節:nổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổ 常用嗎?
nổ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nổ 在句子裡怎麼用?
例如:Một chiếc xe đã nổ.(一輛車爆炸了。);Tiếng nổ vang lên rất to.(爆炸聲很大。)。

想讓「nổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始