YiWordsYiWords

xét xử

審判

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xét: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升) ?

xét xử 審判

詞義

常用搭配

xét xử công khai
公開審判
xét xử bị cáo
審判被告

例句

Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần sau.
法院下週將審判此案。
Thẩm phán đang xét xử bị cáo.
法官正在審判被告。

相關詞彙

常見問題

「審判」越南語怎麼說?
「審判」的越南語是 xét xử。
xét xử 是什麼意思?
xét xử 的意思是「審判」(動詞)。審判,對案件進行裁決
xét xử 怎麼發音?
xét xử 有 2 個音節:xét: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xét xử 常用嗎?
xét xử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xét xử 在句子裡怎麼用?
例如:Tòa án sẽ xét xử vụ án này vào tuần sau.(法院下週將審判此案。);Thẩm phán đang xét xử bị cáo.(法官正在審判被告。)。

想讓「xét xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始