YiWordsYiWords

thai

胎兒

名詞 CEFR C1 越南語
thai 胎兒

詞義

常用搭配

thai nhi
胎兒
phá thai
墮胎

例句

Cô ấy đang mang thai.
她正在懷孕。
Bác sĩ kiểm tra thai cho sản phụ.
醫生為產婦檢查胎兒。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「胎兒」越南語怎麼說?
「胎兒」的越南語是 thai。
thai 是什麼意思?
thai 的意思是「胎兒」(名詞)。胎兒,胚胎
thai 怎麼發音?
thai 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thai 常用嗎?
thai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thai 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang mang thai.(她正在懷孕。);Bác sĩ kiểm tra thai cho sản phụ.(醫生為產婦檢查胎兒。)。

想讓「thai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始