YiWordsYiWords

lý trí

理性

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lý: sắc (高升) · trí: sắc (高升) ?

lý trí 理性

詞義

常用搭配

giữ lý trí
保持理性
mất lý trí
失去理性

例句

Trong mọi tình huống, hãy giữ lý trí.
在任何情況下都要保持理性。
Anh ấy hành động theo lý trí.
他按理性行事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「理性」越南語怎麼說?
「理性」的越南語是 lý trí。
lý trí 是什麼意思?
lý trí 的意思是「理性」(名詞)。理性,理智
lý trí 怎麼發音?
lý trí 有 2 個音節:lý: sắc (高升) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lý trí 常用嗎?
lý trí 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lý trí 在句子裡怎麼用?
例如:Trong mọi tình huống, hãy giữ lý trí.(在任何情況下都要保持理性。);Anh ấy hành động theo lý trí.(他按理性行事。)。

想讓「lý trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始