YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xuất ngũ
xuất ngũ
退伍
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xuất: sắc (高升) · ngũ: ngã (顫升)
?
詞義
從軍隊退役或離開軍隊
常用搭配
xuất ngũ về quê
退伍回鄉
làm thủ tục xuất ngũ
辦理退伍手續
例句
Anh ấy vừa xuất ngũ xong.
他剛剛退伍。
Sau khi xuất ngũ, tôi đi học.
退伍後,我去上學了。
出現在這些詞條中
quân nhân
軍人
cựu chiến binh
退伍軍人
相關詞彙
không làm được
辦不到
ý định
意圖
cao minh
高明
đờ đẫn
失智
hiến máu
捐血
đương sự
當事人
常見問題
「退伍」越南語怎麼說?
「退伍」的越南語是 xuất ngũ。
xuất ngũ 是什麼意思?
xuất ngũ 的意思是「退伍」(動詞)。從軍隊退役或離開軍隊
xuất ngũ 怎麼發音?
xuất ngũ 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · ngũ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất ngũ 常用嗎?
xuất ngũ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuất ngũ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa xuất ngũ xong.(他剛剛退伍。);Sau khi xuất ngũ, tôi đi học.(退伍後,我去上學了。)。
想讓「xuất ngũ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store