YiWordsYiWords

xuất xưởng

出廠

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · xưởng: hỏi (曲折升) ?

xuất xưởng 出廠

詞義

常用搭配

hàng hóa xuất xưởng
貨物出廠
xe xuất xưởng
汽車出廠

例句

Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.
這個產品昨天剛出廠。
Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.
新車已出廠並交付客戶。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出廠」越南語怎麼說?
「出廠」的越南語是 xuất xưởng。
xuất xưởng 是什麼意思?
xuất xưởng 的意思是「出廠」(動詞)。產品生產完成後離開工廠; 產品生產完成後離開工廠
xuất xưởng 怎麼發音?
xuất xưởng 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · xưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất xưởng 常用嗎?
xuất xưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuất xưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.(這個產品昨天剛出廠。);Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.(新車已出廠並交付客戶。)。

想讓「xuất xưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始