YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ý nghĩ
ý nghĩ
念頭
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ý: sắc (高升) · nghĩ: ngã (顫升)
?
詞義
想法,念頭
常用搭配
ý nghĩ tiêu cực
消極念頭
ý nghĩ sáng tạo
創新念頭
例句
Tôi có một ý nghĩ mới.
我有個新念頭。
Đừng có ý nghĩ xấu.
不要有壞念頭。
出現在這些詞條中
tâm trí
腦海
pha trộn
混雜
相關詞彙
thời gian biểu
時間表
bản ghi nhớ
備忘錄
tháng Mười Một
十一月
chương trình nghị sự
議程
kỳ sau
下期
rất xa
很遠
常見問題
「念頭」越南語怎麼說?
「念頭」的越南語是 ý nghĩ。
ý nghĩ 是什麼意思?
ý nghĩ 的意思是「念頭」(名詞)。想法,念頭
ý nghĩ 怎麼發音?
ý nghĩ 有 2 個音節:ý: sắc (高升) · nghĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý nghĩ 常用嗎?
ý nghĩ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ý nghĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một ý nghĩ mới.(我有個新念頭。);Đừng có ý nghĩ xấu.(不要有壞念頭。)。
想讓「ý nghĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store