YiWordsYiWords

pha trộn

混雜

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — pha: ngang (平音) · trộn: nặng (低短塞音) ?

pha trộn 混雜

詞義

常用搭配

lẫn lộn màu sắc
顏色夾雜
lẫn lộn cảm xúc
情感夾雜

例句

Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.
我腦海裡夾雜著許多想法。
Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.
這個故事真假夾雜。

高效交流場景

常見問題

「混雜」越南語怎麼說?
「混雜」的越南語是 pha trộn。
pha trộn 是什麼意思?
pha trộn 的意思是「混雜」(動詞)。混雜,夾雜在一起
pha trộn 怎麼發音?
pha trộn 有 2 個音節:pha: ngang (平音) · trộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pha trộn 常用嗎?
pha trộn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
pha trộn 在句子裡怎麼用?
例如:Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.(我腦海裡夾雜著許多想法。);Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.(這個故事真假夾雜。)。

想讓「pha trộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始