YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
pha trộn
pha trộn
混雜
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — pha: ngang (平音) · trộn: nặng (低短塞音)
?
詞義
混雜,夾雜在一起
常用搭配
lẫn lộn màu sắc
顏色夾雜
lẫn lộn cảm xúc
情感夾雜
例句
Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.
我腦海裡夾雜著許多想法。
Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.
這個故事真假夾雜。
高效交流場景
khuyên bảo
勸告
tọa đàm
座談會
đối đầu gay gắt
針鋒相對
không ăn khớp
脫節
chỉ bảo
指教
bầu chọn
推選
常見問題
「混雜」越南語怎麼說?
「混雜」的越南語是 pha trộn。
pha trộn 是什麼意思?
pha trộn 的意思是「混雜」(動詞)。混雜,夾雜在一起
pha trộn 怎麼發音?
pha trộn 有 2 個音節:pha: ngang (平音) · trộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pha trộn 常用嗎?
pha trộn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
pha trộn 在句子裡怎麼用?
例如:Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.(我腦海裡夾雜著許多想法。);Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.(這個故事真假夾雜。)。
想讓「pha trộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store