YiWordsYiWords

yếu thế

弱勢

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — yếu: sắc (高升) · thế: sắc (高升) ?

yếu thế 弱勢

詞義

常用搭配

nhóm yếu thế
弱勢群體
vị trí yếu thế
弱勢地位

例句

Phụ nữ thường là nhóm yếu thế trong xã hội.
女性常是社會弱勢群體。
Anh ấy cảm thấy mình yếu thế trong cuộc họp.
他在會議上感到自己處於弱勢。

相關詞彙

常見問題

「弱勢」越南語怎麼說?
「弱勢」的越南語是 yếu thế。
yếu thế 是什麼意思?
yếu thế 的意思是「弱勢」(形容詞)。弱勢,處於不利地位,力量較弱
yếu thế 怎麼發音?
yếu thế 有 2 個音節:yếu: sắc (高升) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yếu thế 常用嗎?
yếu thế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
yếu thế 在句子裡怎麼用?
例如:Phụ nữ thường là nhóm yếu thế trong xã hội.(女性常是社會弱勢群體。);Anh ấy cảm thấy mình yếu thế trong cuộc họp.(他在會議上感到自己處於弱勢。)。

想讓「yếu thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始