YiWordsYiWords

yêu thích

熱愛

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升) ?

yêu thích 熱愛

詞義

常用搭配

yêu thích âm nhạc
熱愛音樂
yêu thích thể thao
熱愛體育

例句

Tôi rất yêu thích đọc sách.
我非常熱愛讀書。
Cô ấy yêu thích công việc của mình.
她熱愛自己的工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熱愛」越南語怎麼說?
「熱愛」的越南語是 yêu thích。
yêu thích 是什麼意思?
yêu thích 的意思是「熱愛」(動詞)。非常喜歡,熱愛
yêu thích 怎麼發音?
yêu thích 有 2 個音節:yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu thích 常用嗎?
yêu thích 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
yêu thích 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất yêu thích đọc sách.(我非常熱愛讀書。);Cô ấy yêu thích công việc của mình.(她熱愛自己的工作。)。

想讓「yêu thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始