YiWordsYiWords

yêu thích không rời

愛不釋手

短語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升) · không: ngang (平音) · rời: huyền (低降) ?

yêu thích không rời 愛不釋手

詞義

常用搭配

đồ chơi yêu thích không rời
愛不釋手的玩具
sách yêu thích không rời
愛不釋手的書

例句

Cậu bé yêu thích không rời món quà mới.
小男孩對新禮物愛不釋手。
Tôi yêu thích không rời cuốn sách này.
我對這本書愛不釋手。

相關詞彙

常見問題

「愛不釋手」越南語怎麼說?
「愛不釋手」的越南語是 yêu thích không rời。
yêu thích không rời 是什麼意思?
yêu thích không rời 的意思是「愛不釋手」(短語)。非常喜歡,愛不釋手
yêu thích không rời 怎麼發音?
yêu thích không rời 有 4 個音節:yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升) · không: ngang (平音) · rời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu thích không rời 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé yêu thích không rời món quà mới.(小男孩對新禮物愛不釋手。);Tôi yêu thích không rời cuốn sách này.(我對這本書愛不釋手。)。

想讓「yêu thích không rời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始