YiWordsYiWords

yêu tinh

精靈

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — yêu: ngang (平音) · tinh: ngang (平音) ?

yêu tinh 精靈

詞義

常用搭配

yêu tinh rừng xanh
森林精靈
yêu tinh xấu xa
邪惡精靈

例句

Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.
故事講述了一位善良的精靈。
Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.
精靈常在夜晚出現。

相關詞彙

常見問題

「精靈」越南語怎麼說?
「精靈」的越南語是 yêu tinh。
yêu tinh 是什麼意思?
yêu tinh 的意思是「精靈」(名詞)。傳說或童話中的精靈、妖怪,常有神奇能力
yêu tinh 怎麼發音?
yêu tinh 有 2 個音節:yêu: ngang (平音) · tinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu tinh 常用嗎?
yêu tinh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
yêu tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.(故事講述了一位善良的精靈。);Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.(精靈常在夜晚出現。)。

想讓「yêu tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始