YiWordsYiWords

diễn kịch

演戲

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — diễn: ngã (顫升) · kịch: nặng (低短塞音) ?

diễn kịch 演戲

詞義

常用搭配

diễn kịch trên sân khấu
在舞台上演戲
diễn kịch xuất sắc
表演出色

例句

Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.
她從小喜歡演戲。
Anh ta đang diễn kịch rất đạt.
他演得很到位。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「演戲」越南語怎麼說?
「演戲」的越南語是 diễn kịch。
diễn kịch 是什麼意思?
diễn kịch 的意思是「演戲」(動詞)。演戲,在舞台或影視中表演角色
diễn kịch 怎麼發音?
diễn kịch 有 2 個音節:diễn: ngã (顫升) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diễn kịch 常用嗎?
diễn kịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
diễn kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.(她從小喜歡演戲。);Anh ta đang diễn kịch rất đạt.(他演得很到位。)。

想讓「diễn kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始