YiWordsYiWords

đũa phép

魔杖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đũa: ngã (顫升) · phép: sắc (高升) ?

đũa phép 魔杖

詞義

常用搭配

vẫy đũa phép
揮動魔杖
đũa phép thần kỳ
神奇魔杖

例句

Anh ấy dùng đũa phép để biến hóa.
他用魔杖施展魔法。
Đũa phép này rất mạnh mẽ.
這根魔杖非常強大。

相關詞彙

常見問題

「魔杖」越南語怎麼說?
「魔杖」的越南語是 đũa phép。
đũa phép 是什麼意思?
đũa phép 的意思是「魔杖」(名詞)。魔法師使用的魔杖; 具有神奇力量的棍棒
đũa phép 怎麼發音?
đũa phép 有 2 個音節:đũa: ngã (顫升) · phép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đũa phép 常用嗎?
đũa phép 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đũa phép 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng đũa phép để biến hóa.(他用魔杖施展魔法。);Đũa phép này rất mạnh mẽ.(這根魔杖非常強大。)。

想讓「đũa phép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始