YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
H
English words starting with H in Vietnamese
287 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
ha
ha
habit
thói quen
hacked
bị hack
hacker
hacker
Haidilao
haidilao
Haier
haier
hail
mưa đá
hair
lông
hair
tóc
hair clip
kẹp tóc
hair clipper
tông đơ
hair dryer
máy sấy tóc
hair tie
dây buộc tóc
hairpin
trâm cài tóc
hairstyle
kiểu tóc
halal
Halal
half
một nửa
half
nửa
half day
nửa ngày
half true half false
nửa thật nửa giả
half year
nửa năm
half-believe
bán tín bán nghi
halfway
nửa đường
Halloween
Halloween
hallucination
ảo giác
ham
giăm bông
hammer
búa
hammock
võng
hamster
chuột hamster
hamstring
cơ đùi sau
hand
tay
hand soap
nước rửa tay
handbag
túi xách
handicraft
đồ thủ công mỹ nghệ
handkerchief
khăn tay
handle
cán cầm
handle
tay cầm
handmade
thủ công
handsome
đẹp trai
handsome man
trai đẹp
handwriting
nét chữ
happiness
hạnh phúc
happy
lạc
happy
vui
happy
vui vẻ
happy event
hỷ sự
happy event
việc vui
hard
cứng
hard
vất vả
hard drive
ổ cứng
hard to
khó mà
hard to say
khó nói
hardship
gian khổ
hardship
gian truân
hardware
phần cứng
hardware store
cửa hàng kim khí
Harley
harley
harm
tác hại
harmful
có hại
harmonious
hài hòa
harmonious
hòa hợp
harmonious
hòa thuận
harsh
chói tai
harvester
máy gặt
haste makes waste
dục tốc bất đạt
hat
mũ
hateful
đáng ghét
hatred
thù hận
have business
có việc
have children soon
sớm sinh quý tử
have everything
cái gì cũng có
have to
đành phải
Hawking
Hawking
hazy
mờ ảo
he
anh ấy
he
hắn
he
ổng
head
đầu
head
đầu óc
headache
đau đầu
headline
tin nổi bật
headphones
tai nghe
headquarters
trụ sở chính
health
sức khỏe
health care
chăm sóc sức khỏe
health checkup
khám sức khỏe
health insurance
bảo hiểm y tế
health potion
thuốc hồi máu
health preservation
dưỡng sinh
healthy
khoẻ
healthy
khỏe mạnh
heart
lòng
heart
tâm
heart
tim
heart
trái tim
heart disease
bệnh tim
heartbroken
đau lòng
heartbroken
thất tình
heartless
vô tình
heartless
vô tình vô nghĩa
hearts
cơ
heater
máy sưởi
heaven
thiên đường
heaven and earth
trời đất
heavy
nặng
heavy
nặng nề
heavy
nặng trĩu
heavy loss
tổn thất nặng nề
heavy responsibility
trách nhiệm nặng nề
heavyweight
hạng nặng
hectare
hecta
hectic
bận rộn lộn xộn
heel
gót chân
height
cao độ
height
cao thấp
height
chiều cao
helicopter
trực thăng
hell
địa ngục
hello
alo
hello
chào
hello
xin chào
helmet
mũ bảo hiểm
helmsman
người cầm lái
helpless
bó tay
hen
gà mái
herb
thảo mộc
herder
người chăn nuôi
here
đây
here
nơi này
here
ở đây
hereby
nay
hereditary
cha truyền con nối
heredity
di truyền
heritage
di sản
Hermès
hermes
hero
anh hùng
heroic
anh dũng
hey
ấy
hey
ê
hey
nè
hey
ơi
Heytea
heytra
hibernate
ngủ đông
hidden feelings
ẩn tình
hidden weapon
ám khí
hide-and-seek
trò trốn tìm
high efficiency
hiệu quả cao
high heels
giày cao gót
high jump
nhảy cao
high price
giá cao
high quality
chất lượng cao
high school
cấp ba
high temperature
nhiệt độ cao
high voltage
cao áp
high-end
cao cấp
high-level
cấp cao
high-speed train
tàu cao tốc
high-tech
công nghệ cao
high-top shoes
giày cổ cao
higher than
cao hơn
highlight
điểm sáng
highlight
làm nổi bật
highlighter
bút dạ quang
highly concentrate
tập trung cao độ
highway
quốc lộ
hiking
đi bộ đường dài
hiking backpack
ba lô leo núi
hiking boots
giày leo núi
hill
đồi núi thấp
hills
đồi núi
hindrance
vướng víu
hindsight
nói sau khi việc đã xảy ra
hip
hông
hippopotamus
hà mã
historian
học giả lịch sử
historical figure
nhân vật lịch sử
history
lịch sử
hit the face
ập vào mặt
HIV/AIDS
HIV/AIDS
hmph
hừ
hobby
sở thích
hole
lỗ
hole
lỗ thủng
holiday
kỳ nghỉ
holiday
ngày lễ
holiday
ngày nghỉ
homeless
vô gia cư
homepage
trang chủ
homeroom teacher
giáo viên chủ nhiệm
hometown
quê hương
hometown
quê nhà
homework
bài tập
Honda
honda
honest
thành thật
honest
thật thà
honey
mật ong
honeymoon
tuần trăng mật
honor
danh dự
honor
vinh dự
honor
vinh hạnh
honored guest
khách quý
hoodie
áo hoodie
hooligan
lưu manh
hopeful
có hy vọng
horizon
đường chân trời
horizontal
ngang
hormone
hoóc-môn
horn
còi
horrifying
kinh hoàng
horror
kinh dị
horror film
phim kinh dị
horse
ngựa
horsepower
mã lực
hospitable
hiếu khách
hospitable
niềm nở
hospital
bệnh viện
hospital bed
giường bệnh
host
người dẫn chương trình
hostage
con tin
hostile
thù địch
hot
nóng
hot
nóng bỏng
hot
nóng bức
hot air
hơi nóng
hot air balloon
khinh khí cầu
hot spring
suối nước nóng
hot stone
đá nóng
hot water
nước nóng
hot water bottle
túi chườm nóng
hotel
khách sạn
hotline
đường dây nóng
hotpot
lẩu
hotspot
điểm nóng
hound
chó săn
hour
giờ
hourglass
đồng hồ cát
house
ngôi nhà
house
nhà
house price
giá nhà
household
hộ
household
hộ dân
household use
dùng trong gia đình
housekeeping
giúp việc nhà
houses
nhà cửa
housewife
nội trợ
housework
việc nhà
how
làm sao
how
như thế nào
how
sao
how
thế nào
how long
bao lâu
how many
bao nhiêu
how many
mấy
how much
biết bao
however
nhưng lại
however
tuy nhiên
Huawei
huawei
huge
to lớn
huge disparity
chênh lệch lớn
huge profit
lợi nhuận khổng lồ
huge sum
số tiền khổng lồ
human body
cơ thể người
human nature
nhân tính
human rights
nhân quyền
human world
nhân gian
humanitarian
nhân đạo
humanities
nhân văn
humanity
nhân loại
humanity
tình người
humidifier
máy tạo độ ẩm
humidity
độ ẩm
humorous
hài hước
hundred
trăm
hundred million
trăm triệu
hundred thousand
trăm nghìn
hungry
đói
hunt
săn
hunter
thợ săn
hurried
vội vã
hurried
vội vàng
hurry up
nhanh lên
husband
chồng
hydrogen
hydro
hydropower
thủy điện
hygiene
vệ sinh
hypertension
cao huyết áp
hypnosis
thôi miên