YiWordsYiWords

English words starting with U in Vietnamese

140 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.

ubiquitousở đâu cũng cóuglyxấuuglyxấu xíuhuhuhưultimate skillchiêu cuốiUltramanUltramanultrasoundsiêu âmumừmumbrellaôunablekhông thểunable to carekhông kịp lounable to eatkhông ăn đượcunacquaintedkhông quen biếtunavoidablekhó tránhunbearablekhó chịu nổiunbearablekhông chịu nổiunbelievablekhó tinunblamablekhông thể trách đượcunceasingkhông ngừngunceasing flownối tiếp không ngừngunchangingkhông thay đổiunclebácunclebác traiunclecậuunclechúuncomfortablekhó chịuuncommonít phổ biếnunconditionalvô điều kiệnunconsciousvô thứcunconsciouslybất giácuncontrollablekhông kìm đượcunderdướiunderpasshầm chuiunderstand intentionhiểu ýundersupplycung không đủ cầuundertakeđảm đươngunderwearquần lótundoubtedkhông nghi ngờundulatingnhấp nhôuneasybất anunemployedthất nghiệpunemployment ratetỷ lệ thất nghiệpunevenlồi lõmuneven lengthdài ngắn khác nhauunexpectedkhông ngờ tớiunexpectedngoài dự đoánunexpectedngoài dự liệuunexpectedlykhông ngờunfastentháo raunforgettablekhó quênunforgettablenhớ mãi không quênunfriendxóa bạn bèunicornkỳ lânuniformlyđồng loạtunilateralđơn phươngunimaginablekhó tưởng tượngunimportantkhông quan trọngunintentionalkhông cố ýunionliên hợpuniqueđộc đáouniqueđộc nhất vô nhịuniqueduy nhấtunitđơn nguyênunitđơn vịuniteđồng lòng hợp sứcunitedđồng lòng như thànhUnited NationsLiên Hợp QuốcUnited StatesMỹunitymột thểuniversevũ trụuniversityđại họcuniversity studentsinh viênunknowablekhông thể biết đượcunknownẩn sốunknownkhông ai biếtunlesstrừ khiunluckyxui xẻounnecessarykhông cần thiếtunobstructedthông suốtunprecedentedchưa từng cóunprecedentedchưa từng có ai trước đâyunpredictablebiến hóa khôn lườngunrelatedkhông duyênunremarkablekhông nổi bậtunrestrainedkhông kiêng nểunscrupulousbất chấp thủ đoạnunstoppablekhông thể ngăn cảnunsuitablekhông thích hợpuntilcho đếnuntilcho đến khiuntilđợi đếnuntil nowđến nayunusualkhác thườngunwillingkhông nỡup and downtrên dướiup todài tớiup totính đếnupbringinggiáo dưỡngupper classthượng lưuupper limitgiới hạn trênuprightchính trựcuprightđường hoànguprightquang minh chính đạiuprisingkhởi nghĩaups and downsthăng trầmupstairstầng trênupstreamthượng nguồnupwardhướng lênUranussao Thiên Vươngurban and ruralthành thị và nông thônurban areakhu đô thịurban areakhu vực thành phốurgethúc giụcurgentcấp báchurgentgấpurgentkhẩn cấpurgentkhông thể chậm trễurgent matterviệc cấp báchurgent needcần gấpurinenước tiểuUS dollarđô la Mỹusabledùng đượcusagecách dùngusecông dụnguse connectionschạy cửa sauusedđã qua sử dụngused carxe cũusefulcó íchuselesskhông ích gìuselessvô dụnguserngười dùnguser manualhướng dẫn sử dụngusher in new eramở ra kỷ nguyên mớiusualthông thườngusurpchiếm đoạtutensilđồ dùngutility knifedao rọc giấyutility polecột điện