YiWordsYiWords

bỏ công sức

努力する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bỏ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) · sức: sắc(高く上がる) ?

bỏ công sức 努力する

意味

よく使われる組み合わせ

bỏ công sức học tập
努力して勉強する
bỏ công sức làm việc
努力して働く

例文

Muốn thành công phải bỏ công sức.
成功したいなら努力しなければならない。
Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.
彼女はこのプロジェクトに多くの努力をした。

この項目で使われている

表現の方法

よくある質問

「努力する」はベトナム語でどう言いますか?
「努力する」はベトナム語で bỏ công sức です。
bỏ công sức の意味は何ですか?
bỏ công sức は「努力する」(動詞)の意味です。努力する; 力を注ぐ
bỏ công sức の発音は?
bỏ công sức は 3 音節で、声調は bỏ: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) · sức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bỏ công sức はよく使われますか?
bỏ công sức はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bỏ công sức は文でどう使いますか?
例えば:Muốn thành công phải bỏ công sức.(成功したいなら努力しなければならない。);Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.(彼女はこのプロジェクトに多くの努力をした。)。

「bỏ công sức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める