YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bóng tối
bóng tối
暗闇
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bóng: sắc(高く上がる) · tối: sắc(高く上がる)
?
意味
暗闇
よく使われる組み合わせ
trong bóng tối
暗闇の中で
bóng tối bao trùm
暗闇が訪れる
例文
Tôi sợ bóng tối.
私は暗闇が怖いです。
Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.
電気が消えて部屋が暗闇に包まれた。
この項目で使われている
sợ
怖がる
ẩn nấp
隠れる
bóng ma
幽霊
pháp sư
魔法使い
đáng sợ
怖い
bao trùm
覆う
phát sáng
発光する
huỳnh quang
蛍光
関連語
ngành
産業
sương
露
hẻm
路地
cái bóng
影
hoàng hôn
夕日
ngoài trời
屋外
よくある質問
「暗闇」はベトナム語でどう言いますか?
「暗闇」はベトナム語で bóng tối です。
bóng tối の意味は何ですか?
bóng tối は「暗闇」(名詞)の意味です。暗闇
bóng tối の発音は?
bóng tối は 2 音節で、声調は bóng: sắc(高く上がる) · tối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bóng tối はよく使われますか?
bóng tối はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
bóng tối は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sợ bóng tối.(私は暗闇が怖いです。);Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.(電気が消えて部屋が暗闇に包まれた。)。
「bóng tối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store