YiWordsYiWords

bước ngoặt

転機

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bước: sắc(高く上がる) · ngoặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bước ngoặt 転機

意味

よく使われる組み合わせ

bước ngoặt quan trọng
重要な転機
bước ngoặt cuộc đời
人生の転機

例文

Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.
これは私のキャリアの転機です。
Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.
あの出会いは大きな転機でした。

対比表現

よくある質問

「転機」はベトナム語でどう言いますか?
「転機」はベトナム語で bước ngoặt です。
bước ngoặt の意味は何ですか?
bước ngoặt は「転機」(名詞)の意味です。転機
bước ngoặt の発音は?
bước ngoặt は 2 音節で、声調は bước: sắc(高く上がる) · ngoặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bước ngoặt はよく使われますか?
bước ngoặt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
bước ngoặt は文でどう使いますか?
例えば:Đây là bước ngoặt của sự nghiệp tôi.(これは私のキャリアの転機です。);Cuộc gặp đó là bước ngoặt lớn.(あの出会いは大きな転機でした。)。

「bước ngoặt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める