YiWordsYiWords

không đến nỗi

そこまでではない

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる) · nỗi: ngã(詰まった上昇) ?

không đến nỗi そこまでではない

意味

例文

Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.
寒いけど、そこまで寒くはない。
Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.
この件はそこまで深刻ではない。

対比表現

よくある質問

「そこまでではない」はベトナム語でどう言いますか?
「そこまでではない」はベトナム語で không đến nỗi です。
không đến nỗi の意味は何ですか?
không đến nỗi は「そこまでではない」(フレーズ)の意味です。そこまでには至らない
không đến nỗi の発音は?
không đến nỗi は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる) · nỗi: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không đến nỗi はよく使われますか?
không đến nỗi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
không đến nỗi は文でどう使いますか?
例えば:Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.(寒いけど、そこまで寒くはない。);Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.(この件はそこまで深刻ではない。)。

「không đến nỗi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める