YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cách mạng
cách mạng
革命
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cách: sắc(高く上がる) · mạng: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
革命、大きな変革
よく使われる組み合わせ
cách mạng công nghiệp
産業革命
lãnh đạo cách mạng
革命を指導する
例文
Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.
八月革命は非常に重要だった。
Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.
技術が革命を引き起こしている。
この項目で使われている
giác ngộ
悟る
lão thành
元老
long trời lở đất
天地を揺るがす
cách mạng công nghiệp
産業革命
nguồn gốc
発祥地
関連語
chủ nghĩa
主義
hiu quạnh
寂しい
khởi nghĩa
蜂起
tư lệnh
司令官
trục xe
車軸
chứng kiến
目撃する
よくある質問
「革命」はベトナム語でどう言いますか?
「革命」はベトナム語で cách mạng です。
cách mạng の意味は何ですか?
cách mạng は「革命」(名詞)の意味です。革命、大きな変革
cách mạng の発音は?
cách mạng は 2 音節で、声調は cách: sắc(高く上がる) · mạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cách mạng はよく使われますか?
cách mạng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
cách mạng は文でどう使いますか?
例えば:Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.(八月革命は非常に重要だった。);Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.(技術が革命を引き起こしている。)。
「cách mạng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store