YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cảm giác
cảm giác
感覚
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cảm: hỏi(下がって上がる) · giác: sắc(高く上がる)
?
意味
感覚
よく使われる組み合わせ
cảm giác đau
痛みの感覚
cảm giác lạ
奇妙な感覚
例文
Tôi có cảm giác lạnh.
少し寒い感じがする。
Cảm giác này rất tuyệt.
この感覚は素晴らしい。
この項目で使われている
tội
罪
tê
しびれる
bi ai
悲哀
kỳ lạ
奇妙
lo âu
不安
tự ti
劣等感
xa lạ
見知らぬ
bất an
不安
日常の感情表現
vui
うれしい
hoan nghênh
歓迎
khóc
泣く
tình yêu
愛
tâm trạng
気分
cẩn thận
注意深い
よくある質問
「感覚」はベトナム語でどう言いますか?
「感覚」はベトナム語で cảm giác です。
cảm giác の意味は何ですか?
cảm giác は「感覚」(名詞)の意味です。感覚
cảm giác の発音は?
cảm giác は 2 音節で、声調は cảm: hỏi(下がって上がる) · giác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cảm giác はよく使われますか?
cảm giác はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
cảm giác は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có cảm giác lạnh.(少し寒い感じがする。);Cảm giác này rất tuyệt.(この感覚は素晴らしい。)。
「cảm giác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store