YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cân bằng
cân bằng
バランス
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cân: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる)
?
意味
バランス
よく使われる組み合わせ
giữ cân bằng
バランスを保つ
cân bằng cuộc sống
生活のバランス
例文
Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
仕事と休憩のバランスを保つ必要があります。
Cân bằng là rất quan trọng.
バランスはとても大切です。
この項目で使われている
cung cầu
需給
thân tâm
身心
thái cực
太極
日常の物理運動
trọng tâm
重心
nhấp nhô
起伏
kháng lực
抵抗
tĩnh
静止
rung động
振動する
mài mòn
摩耗
よくある質問
「バランス」はベトナム語でどう言いますか?
「バランス」はベトナム語で cân bằng です。
cân bằng の意味は何ですか?
cân bằng は「バランス」(名詞)の意味です。バランス
cân bằng の発音は?
cân bằng は 2 音節で、声調は cân: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cân bằng はよく使われますか?
cân bằng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cân bằng は文でどう使いますか?
例えば:Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.(仕事と休憩のバランスを保つ必要があります。);Cân bằng là rất quan trọng.(バランスはとても大切です。)。
「cân bằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store