YiWordsYiWords

cập nhật

更新する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cập nhật 更新する

意味

よく使われる組み合わせ

cập nhật thông tin
情報を更新する
cập nhật phần mềm
ソフトウェアを更新する

例文

Ứng dụng này cần được cập nhật.
このアプリは更新が必要です。
Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.
私はよくニュースを更新します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「更新する」はベトナム語でどう言いますか?
「更新する」はベトナム語で cập nhật です。
cập nhật の意味は何ですか?
cập nhật は「更新する」(動詞)の意味です。更新する
cập nhật の発音は?
cập nhật は 2 音節で、声調は cập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cập nhật はよく使われますか?
cập nhật はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cập nhật は文でどう使いますか?
例えば:Ứng dụng này cần được cập nhật.(このアプリは更新が必要です。);Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.(私はよくニュースを更新します。)。

「cập nhật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める