YiWordsYiWords

tiến hành

進行する

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — tiến: sắc(高く上がる) · hành: huyền(低く下がる) ?

tiến hành 進行する

意味

よく使われる組み合わせ

tiến hành kiểm tra
検査を進める
tiến hành nghiên cứu
研究を進める

例文

Chúng tôi sẽ tiến hành họp.
私たちは会議を進めます。
Họ tiến hành sửa chữa nhà.
彼らは家の修理を進めます。

この項目で使われている

日常の小事

よくある質問

「進行する」はベトナム語でどう言いますか?
「進行する」はベトナム語で tiến hành です。
tiến hành の意味は何ですか?
tiến hành は「進行する」(動詞)の意味です。進める
tiến hành の発音は?
tiến hành は 2 音節で、声調は tiến: sắc(高く上がる) · hành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiến hành はよく使われますか?
tiến hành はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
tiến hành は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi sẽ tiến hành họp.(私たちは会議を進めます。);Họ tiến hành sửa chữa nhà.(彼らは家の修理を進めます。)。

「tiến hành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める