YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chính xác
chính xác
正確な
形容詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chính: sắc(高く上がる) · xác: sắc(高く上がる)
?
意味
正確な
精密な
よく使われる組み合わせ
thông tin chính xác
正確な情報
đáp án chính xác
正しい答え
例文
Kết quả này rất chính xác.
この結果はとても正確です。
Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.
質問には正確に答えなければなりません。
この項目で使われている
phán đoán
判断する
thống kê
集計する
đo lường
測る
đúng rồi
そのとおり
khuôn mẫu
型
cân điện tử
電子はかり
thương vong
死傷者
súng bắn tỉa
狙撃銃
関連語
chính trị
政治
chính trực
正直
chip
チップ
chịu
耐える
よくある質問
「正確な」はベトナム語でどう言いますか?
「正確な」はベトナム語で chính xác です。
chính xác の意味は何ですか?
chính xác は「正確な」(形容詞)の意味です。正確な; 精密な
chính xác の発音は?
chính xác は 2 音節で、声調は chính: sắc(高く上がる) · xác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chính xác はよく使われますか?
chính xác はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
chính xác は文でどう使いますか?
例えば:Kết quả này rất chính xác.(この結果はとても正確です。);Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.(質問には正確に答えなければなりません。)。
「chính xác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store