YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
人生の節目
人生の節目
人生の節目 — 15 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thù hận
憎しみ
ân huệ
恩恵
bước ngoặt
転機
khi còn sống
生前
cùng năm
同年
đợt đầu tiên
第一陣
thời không
時空
đê điều
堤防
ngu ngốc
愚か
bạo loạn
暴動
tồi tệ
悪質
quân lính
将兵
ngoại binh
外国人選手
tuyệt kỹ
絶技
tạ đòn
バーベル
人気トピック
身体と健康
身体感覚
キッチンスパイス
根菜類
キッチン野菜
頻度の表現
量と頻度の表現
追悼の日
祭りの語彙
中国の祝日
西洋の祝日
結婚式会場
→
ベトナム語辞典