YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
身近な鳥たち
身近な鳥たち
身近な鳥たち — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
chim
鳥
chim sẻ
スズメ
chim bồ câu
ハト
chim quạ
カラス
chim én
ツバメ
chim khách
カササギ
vẹt
オウム
chim đại bàng
ワシ
chim cú
フクロウ
kền kền
ハゲワシ
thiên nga
白鳥
hồng hạc
フラミンゴ
ngỗng
ガチョウ
chim công
クジャク
chim gõ kiến
キツツキ
gà tây
七面鳥
gà trống
雄鶏
gà mái
雌鶏
đà điểu
ダチョウ
đại bàng
ワシ
chim hạc
鶴
ngỗng trời
雁
人気トピック
毎日のパンツ
認知とルール
称賛と評価
感情を表す言葉
表現の方法
エネルギーとパワー
自然の驚異
身近な花と植物
ファンタジー生物
日常の動作
交友関係
美味しい肉料理
→
ベトナム語辞典