YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ファンタジー生物
ファンタジー生物
ファンタジー生物 — 11 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
người ngoài hành tinh
宇宙人
nữ phù thủy
魔女
phượng hoàng
不死鳥
kỳ lân
ユニコーン
người khổng lồ
巨人
người lùn
小人
ma cà rồng
吸血鬼
thiên thần
天使
bóng ma
幽霊
xác sống
ゾンビ
người sói
狼男
人気トピック
日常の動作
交友関係
美味しい肉料理
実力を発揮
工学ツール
有名な自動車ブランド
海鮮料理
人気ゲーム
方向と位置
日常の小事
身近な昆虫
星座
→
ベトナム語辞典