YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
家族と友人
家族と友人
家族と友人 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
bạn trai
彼氏
bé gái
女の子
trẻ con
子供
gia đình
家族
người lớn
大人
phụ huynh
親
khách
客
họ tên
氏名
cả nhà
家族全員
bạn cũ
旧友
tuổi già
老年
kết hôn
結婚する
thân
親愛なる
thành viên
メンバー
cô gái
女の子
ly hôn
離婚する
người nhà
家族
con cái
子供
bà già
おばあさん
ông già
老人
cục cưng
赤ちゃん
人気トピック
学科上級語彙
キャンパス体験
宇宙の驚異語彙
外見の細部
世界の風景
病院での会話
動物世界探検
机の引き出し
現代兵器ガイド
表現の細かな語彙
修仙世界探訪
住宅関連の知識
→
ベトナム語辞典