YiWordsYiWords

người lớn

大人

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

người lớn 大人

意味

よく使われる組み合わせ

người lớn tuổi
年配の大人
người lớn trong nhà
家族の大人

例文

Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.
子供は大人の指導が必要です。
Người lớn không nên la mắng trẻ con.
大人は子供を叱るべきではありません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「大人」はベトナム語でどう言いますか?
「大人」はベトナム語で người lớn です。
người lớn の意味は何ですか?
người lớn は「大人」(名詞)の意味です。大人
người lớn の発音は?
người lớn は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người lớn はよく使われますか?
người lớn はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
người lớn は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.(子供は大人の指導が必要です。);Người lớn không nên la mắng trẻ con.(大人は子供を叱るべきではありません。)。

「người lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める