YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
買い物の日常
買い物の日常
買い物の日常 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
lấy được
手に入れる
hợp
組み合わせる
hủy
キャンセルする
lãng phí
無駄にする
ném
投げる
thu hồi
回収する
lựa chọn
選ぶ
hóa đơn
請求書
số điện thoại
電話番号
thêm vào
加える
mua bán
取引する
lưu thông
流通
hết hàng
在庫切れ
còn hàng
在庫あり
giới hạn mua
購入制限
quầy hàng
屋台
quầy thanh toán
レジカウンター
bỏ phiếu
投票する
kho hàng
倉庫
cần gấp
緊急に必要
dạo
散歩する
人気トピック
買い物の会計
購入と選択
お得な買い物術
よく使う慣用句
バンド練習室
主食
よくあるトップス
ベトナムドン
ドリンクショップ巡り
実用金融取引
上級量詞
厳選アクセサリー・衣類
→
ベトナム語辞典