YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lưu thông
lưu thông
流通
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lưu: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦)
?
意味
流通する、循環する
よく使われる組み合わせ
lưu thông hàng hóa
商品の流通
lưu thông máu
血液の循環
例文
Đường phố lưu thông tốt.
道路がスムーズに流通している。
Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.
商品の流通が速い。
この項目で使われている
cửa sổ lưới sắt
網戸
tiền tệ
通貨
関連語
châu Âu
ヨーロッパ
Nhật Bản
日本
khởi hành
出発する
toàn thế giới
世界中の
thị thực
ビザ
kỳ nghỉ hè
夏休み
よくある質問
「流通」はベトナム語でどう言いますか?
「流通」はベトナム語で lưu thông です。
lưu thông の意味は何ですか?
lưu thông は「流通」(動詞)の意味です。流通する、循環する
lưu thông の発音は?
lưu thông は 2 音節で、声調は lưu: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lưu thông はよく使われますか?
lưu thông はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
lưu thông は文でどう使いますか?
例えば:Đường phố lưu thông tốt.(道路がスムーズに流通している。);Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.(商品の流通が速い。)。
「lưu thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store