YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
便利な形容詞
便利な形容詞
便利な形容詞 — 15 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
quan trọng
重要な
thối
腐った
sạch
きれいな
chính gốc
本格的
hoành tráng
盛大な
chói tai
耳障り
bao la
広大な
quý hiếm
希少
ăn sâu bén rễ
根深い
tiến từng bước
段階的に進む
đa năng
多機能
tươi sáng
明るい
đắt đỏ
高価
rẻ tiền
安価
mới
新しい
人気トピック
内面世界
厳選イディオム
四季
教室の日常
世界の宗教
必須動詞
かわいいペット
毎日のナッツ
都市地図
余暇のひととき
ニュースの注目点
断り方
→
ベトナム語辞典