YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
断り方
断り方
断り方 — 17 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
không
ない
không có
ない
đừng
〜するな
chưa
まだ
không phải
ではない
không còn
もう~ない
không được
禁止
không biết
知らない
không có gì
何もない
hoàn toàn không
全く~ない
không đúng
間違い
tuyệt đối không
決して~ない
phủ định
否定する
chưa qua
未経過
phủ quyết
拒否する
không chịu
拒む
không cho
与えない
人気トピック
魔法の世界
地形と水域
地形の語彙
動作のバリエーション
クラシックアニメの世界
実験室の化学
歴史的大事件
キッチン必需品
畑仕事
畑仕事
旅行に必須の動詞
日常のしぐさ
→
ベトナム語辞典