YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
có người
có người
誰か
フレーズ
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — có: sắc(高く上がる) · người: huyền(低く下がる)
?
意味
誰か
例文
Trong phòng có người.
部屋に誰かがいる。
Có người gọi bạn.
誰かがあなたを呼んでいる。
この項目で使われている
giàu có
裕福な
chen hàng
割り込む
người yêu
恋人
chỗ đậu xe
駐車スペース
người giàu
富豪
người chuyên trách
専任者
hiếm có
珍しい
quậy phá
騒ぐ
呼び方と自己紹介
cá nhân
個人
các vị
皆さん
chúng nó
それら
nhân loại
人類
chúng ta
私たち
người ta
人々
よくある質問
「誰か」はベトナム語でどう言いますか?
「誰か」はベトナム語で có người です。
có người の意味は何ですか?
có người は「誰か」(フレーズ)の意味です。誰か
có người の発音は?
có người は 2 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · người: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có người はよく使われますか?
có người はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
có người は文でどう使いますか?
例えば:Trong phòng có người.(部屋に誰かがいる。);Có người gọi bạn.(誰かがあなたを呼んでいる。)。
「có người」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store