YiWordsYiWords

công nhân nông thôn

出稼ぎ労働者

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — công: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) ?

công nhân nông thôn 出稼ぎ労働者

意味

よく使われる組み合わせ

công nhân nông thôn nhập cư
出稼ぎ労働者
đời sống công nhân nông thôn
出稼ぎ労働者の生活

例文

Nhiều công nhân nông thôn làm việc ở thành phố.
多くの出稼ぎ労働者が都市で働いています。
Chính sách hỗ trợ công nhân nông thôn rất cần thiết.
出稼ぎ労働者を支援する政策が必要です。

関連語

よくある質問

「出稼ぎ労働者」はベトナム語でどう言いますか?
「出稼ぎ労働者」はベトナム語で công nhân nông thôn です。
công nhân nông thôn の意味は何ですか?
công nhân nông thôn は「出稼ぎ労働者」(名詞)の意味です。出稼ぎ労働者、農村から都市へ働きに来る労働者
công nhân nông thôn の発音は?
công nhân nông thôn は 4 音節で、声調は công: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · nông: ngang(平坦) · thôn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công nhân nông thôn は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều công nhân nông thôn làm việc ở thành phố.(多くの出稼ぎ労働者が都市で働いています。);Chính sách hỗ trợ công nhân nông thôn rất cần thiết.(出稼ぎ労働者を支援する政策が必要です。)。

「công nhân nông thôn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める