YiWordsYiWords

không khỏi

思わず

副詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · khỏi: hỏi(下がって上がる) ?

không khỏi 思わず

意味

例文

Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.
その知らせを聞いて、私は思わず感動した。
Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.
その場面を見て、みんな我慢できずに笑った。

程度を表す語

よくある質問

「思わず」はベトナム語でどう言いますか?
「思わず」はベトナム語で không khỏi です。
không khỏi の意味は何ですか?
không khỏi は「思わず」(副詞)の意味です。思わず、我慢できずに
không khỏi の発音は?
không khỏi は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · khỏi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không khỏi はよく使われますか?
không khỏi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
không khỏi は文でどう使いますか?
例えば:Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.(その知らせを聞いて、私は思わず感動した。);Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.(その場面を見て、みんな我慢できずに笑った。)。

「không khỏi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める