YiWordsYiWords

không mấy

あまり

副詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · mấy: sắc(高く上がる) ?

không mấy あまり

意味

例文

Tôi không mấy thích món này.
私はこの料理があまり好きではない。
Anh ấy không mấy nói chuyện.
彼はあまり話さない。

程度を表す語

よくある質問

「あまり」はベトナム語でどう言いますか?
「あまり」はベトナム語で không mấy です。
không mấy の意味は何ですか?
không mấy は「あまり」(副詞)の意味です。あまり~ない
không mấy の発音は?
không mấy は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · mấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không mấy はよく使われますか?
không mấy はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
không mấy は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không mấy thích món này.(私はこの料理があまり好きではない。);Anh ấy không mấy nói chuyện.(彼はあまり話さない。)。

「không mấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める