YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cung điện
cung điện
宮殿
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cung: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
王族や貴族が住む壮大な建物
よく使われる組み合わせ
cung điện hoàng gia
王宮
cung điện nguy nga
壮大な宮殿
例文
Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.
この宮殿はとても美しく広いです。
Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.
毎年多くの観光客が宮殿を訪れます。
この項目で使われている
vua
国王
các đời
歴代
hoàng tử
王子
hoàng đế
皇帝
hoàng gia
王室
hùng vĩ
壮麗な
関連語
tường thành
城壁
vào cửa
入場する
lễ tân
受付係
đài thiên văn
天文台
giả định
仮定
hói
はげ
よくある質問
「宮殿」はベトナム語でどう言いますか?
「宮殿」はベトナム語で cung điện です。
cung điện の意味は何ですか?
cung điện は「宮殿」(名詞)の意味です。王族や貴族が住む壮大な建物
cung điện の発音は?
cung điện は 2 音節で、声調は cung: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cung điện はよく使われますか?
cung điện はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
cung điện は文でどう使いますか?
例えば:Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.(この宮殿はとても美しく広いです。);Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.(毎年多くの観光客が宮殿を訪れます。)。
「cung điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store