YiWordsYiWords

giải quyết công việc

用事を済ませる

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — giải: hỏi(下がって上がる) · quyết: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giải quyết công việc 用事を済ませる

意味

よく使われる組み合わせ

giải quyết công việc nhanh chóng
迅速に処理する
giải quyết công việc hiệu quả
効率的に処理する

例文

Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.
彼女は物事の処理がとても早い。
Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.
私はこの件を処理するのに時間が必要だ。

関連語

よくある質問

「用事を済ませる」はベトナム語でどう言いますか?
「用事を済ませる」はベトナム語で giải quyết công việc です。
giải quyết công việc の意味は何ですか?
giải quyết công việc は「用事を済ませる」(動詞)の意味です。物事を処理する; 事務をこなす
giải quyết công việc の発音は?
giải quyết công việc は 4 音節で、声調は giải: hỏi(下がって上がる) · quyết: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giải quyết công việc はよく使われますか?
giải quyết công việc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giải quyết công việc は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.(彼女は物事の処理がとても早い。);Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.(私はこの件を処理するのに時間が必要だ。)。

「giải quyết công việc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める