YiWordsYiWords

ngày làm việc

平日

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — ngày: huyền(低く下がる) · làm: huyền(低く下がる) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ngày làm việc 平日

意味

よく使われる組み合わせ

ngày làm việc trong tuần
平日
giờ làm việc
勤務時間

例文

Tôi chỉ làm việc vào ngày làm việc.
私は平日にしか働きません。
Ngày làm việc của công ty là từ thứ hai đến thứ sáu.
会社の平日は月曜日から金曜日です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「平日」はベトナム語でどう言いますか?
「平日」はベトナム語で ngày làm việc です。
ngày làm việc の意味は何ですか?
ngày làm việc は「平日」(名詞)の意味です。平日(勤務日)
ngày làm việc の発音は?
ngày làm việc は 3 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · làm: huyền(低く下がる) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày làm việc はよく使われますか?
ngày làm việc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
ngày làm việc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm việc vào ngày làm việc.(私は平日にしか働きません。);Ngày làm việc của công ty là từ thứ hai đến thứ sáu.(会社の平日は月曜日から金曜日です。)。

「ngày làm việc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める