YiWordsYiWords

đánh giá

評価する

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — đánh: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる) ?

đánh giá 評価する

意味

よく使われる組み合わせ

đánh giá cao
高く評価する
đánh giá kết quả
評価結果

例文

Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.
先生は生徒の課題を評価します。
Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.
私たちはあなたの努力を高く評価します。

この項目で使われている

称賛と評価

よくある質問

「評価する」はベトナム語でどう言いますか?
「評価する」はベトナム語で đánh giá です。
đánh giá の意味は何ですか?
đánh giá は「評価する」(動詞)の意味です。評価する
đánh giá の発音は?
đánh giá は 2 音節で、声調は đánh: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đánh giá はよく使われますか?
đánh giá はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
đánh giá は文でどう使いますか?
例えば:Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.(先生は生徒の課題を評価します。);Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.(私たちはあなたの努力を高く評価します。)。

「đánh giá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める