YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đáp lại
đáp lại
応じる
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đáp: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
反応する
よく使われる組み合わせ
đáp lại tình cảm
感情に反応する
đáp lại lời mời
招待に反応する
例文
Cô ấy không đáp lại lời chào của tôi.
彼女は私の挨拶に反応しなかった。
Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.
彼は笑顔で反応した。
この項目で使われている
thiện
善
thịnh tình
厚意
ân tình
恩情
関連語
đáp án
答え
đáp án câu đố
なぞなぞの答え
đập nước
ダム
dập tắt
消す
よくある質問
「応じる」はベトナム語でどう言いますか?
「応じる」はベトナム語で đáp lại です。
đáp lại の意味は何ですか?
đáp lại は「応じる」(動詞)の意味です。反応する
đáp lại の発音は?
đáp lại は 2 音節で、声調は đáp: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đáp lại はよく使われますか?
đáp lại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
đáp lại は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy không đáp lại lời chào của tôi.(彼女は私の挨拶に反応しなかった。);Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.(彼は笑顔で反応した。)。
「đáp lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store